tổ chức -> tổ chức | Ngha ca t T chc T in

tổ chức->Danh từ · tập hợp người được tổ chức lại, hoạt động vì những quyền lợi chung, nhằm một mục đích chung · tổ chức chính trị - xã hội có kỉ luật chặt chẽ, trong

tổ chức->tổ chức | Ngha ca t T chc T in

Rp.4153
Rp.41578-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama