Belanja di App banyak untungnya:
tổ chức->Danh từ · tập hợp người được tổ chức lại, hoạt động vì những quyền lợi chung, nhằm một mục đích chung · tổ chức chính trị - xã hội có kỉ luật chặt chẽ, trong
tổ chức->tổ chức | Ngha ca t T chc T in